
English lớp 10 · Bài 4/14 · Chặng 1 · Chia sẻ việc nhà
Review 1: vận dụng Unit 1–3
Ôn theo ba bước: nhớ từ, giải thích quy tắc, rồi tự viết. Nội dung chặng: Chia sẻ việc nhà · Một ngày sống xanh · Âm nhạc kết nối chúng mình.
Từ vựng trong bài
breadwinner/ˈbredwɪnə/người kiếm thu nhập chính cho gia đìnhIn Mai's family, Mai's mother is the main breadwinner, and everyone shares the housework. Trong gia đình này, mẹ Mai là người kiếm thu nhập chính và mọi người cùng chia sẻ việc nhà.
homemaker/ˈhəʊmmeɪkə/người chăm lo việc nhàMy uncle is a homemaker who organises meals and looks after the home. Chú tôi là người chăm lo việc nhà, sắp xếp các bữa ăn và quán xuyến nhà cửa.
household chores/ˌhaʊshəʊld ˈtʃɔːz/công việc nhàWe usually share the household chores, but this week I am doing more while my sister studies for her exams. Chúng tôi thường chia sẻ việc nhà, nhưng tuần này tôi đang làm nhiều hơn trong lúc chị tôi ôn thi.
groceries/ˈɡrəʊsəriz/thực phẩm và đồ dùng mua cho gia đìnhDad buys the groceries on Fridays, and today I am helping him put them away. Bố mua thực phẩm và đồ dùng vào thứ Sáu, còn hôm nay tôi đang giúp bố cất chúng.
heavy lifting/ˌhevi ˈlɪftɪŋ/việc khuân vác nặngThe adults are doing the heavy lifting while the children put cushions on the sofa. Người lớn đang làm phần khuân vác nặng, còn các em nhỏ đặt đệm lên ghế sofa.
laundry/ˈlɔːndri/quần áo cần giặt; việc giặt giũI usually do the laundry on Saturday, but I am folding the clean clothes now. Tôi thường giặt giũ vào thứ Bảy, nhưng bây giờ tôi đang gấp quần áo sạch.
responsibility/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/trách nhiệmEach person takes responsibility for one task on our weekly chart. Mỗi người nhận trách nhiệm cho một việc trên bảng phân công hằng tuần của chúng tôi.
gratitude/ˈɡrætɪtjuːd/lòng biết ơnWe show our gratitude by thanking each other and helping with the next task. Chúng tôi thể hiện lòng biết ơn bằng cách cảm ơn nhau và giúp làm việc tiếp theo.
bond/bɒnd/sự gắn kếtCooking together helps us build a stronger bond because we have time to talk. Nấu ăn cùng nhau giúp chúng tôi gắn kết hơn vì có thời gian trò chuyện.
truthful/ˈtruːθfl/trung thựcLan is truthful about the broken cup and explains what happened. Lan trung thực về chiếc cốc bị vỡ và giải thích chuyện đã xảy ra.
awareness/əˈweənəs/nhận thứcOur poster aims to raise awareness of waste at school. Áp phích của chúng tôi nhằm nâng cao nhận thức về rác thải ở trường.
carbon footprint/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/lượng phát thải gắn với một người hoặc hoạt độngWe need more information before comparing the carbon footprints of these trips. Chúng tôi cần thêm thông tin trước khi so sánh lượng phát thải của những chuyến đi này.
eco-friendly/ˌiːkəʊ ˈfrendli/thân thiện với môi trườngThe label says the bag is eco-friendly, but it does not explain why. Nhãn ghi chiếc túi thân thiện với môi trường nhưng không giải thích vì sao.
appliance/əˈplaɪəns/thiết bị dùng trong nhàPlease ask an adult before using this kitchen appliance. Hãy hỏi người lớn trước khi sử dụng thiết bị nhà bếp này.
emission/ɪˈmɪʃn/khí hoặc chất thải raThe report compares emissions from two factories. Báo cáo so sánh lượng khí thải từ hai nhà máy.
organic/ɔːˈɡænɪk/hữu cơMum checked the price of the organic vegetables before buying them. Mẹ kiểm tra giá rau hữu cơ trước khi mua.
Câu mẫu
- Our band plans to perform outdoors, but the rain may change our plans.Ban nhạc chúng tôi định biểu diễn ngoài trời, nhưng mưa có thể làm thay đổi kế hoạch.
Học đầy đủ bài này
Giải thích được các lựa chọn và tự kết nối kiến thức từ tất cả Unit 1–3.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 10 →