
English lớp 10 · Bài 11/14 · Chặng 3 · Cơ hội không giới hạn giới tính
Review 3: vận dụng Unit 6–8
Ôn theo ba bước: nhớ từ, giải thích quy tắc, rồi tự viết. Nội dung chặng: Cơ hội không giới hạn giới tính · Việt Nam kết nối thế giới · Chọn cách học phù hợp.
Từ vựng trong bài
equality/iˈkwɒləti/sự bình đẳngOur class poster explains why equality matters when students choose school activities. Áp phích của lớp giải thích vì sao bình đẳng quan trọng khi học sinh chọn hoạt động ở trường.
equal/ˈiːkwəl/bình đẳng; ngang bằngAll students should be given an equal chance to join the science club. Mọi học sinh nên được trao cơ hội ngang nhau để tham gia câu lạc bộ khoa học.
firefighter/ˈfaɪəfaɪtə/lính cứu hỏaA firefighter was invited to explain her work at our school careers day. Một nữ lính cứu hỏa được mời giới thiệu công việc tại ngày hội nghề nghiệp hư cấu của trường.
surgeon/ˈsɜːdʒən/bác sĩ phẫu thuậtThe students asked the surgeon what training was needed for the job. Các học sinh hỏi bác sĩ phẫu thuật công việc này cần được đào tạo như thế nào.
pilot/ˈpaɪlət/phi côngMai hopes to become a pilot and wants to learn more about the training. Mai hy vọng trở thành phi công và muốn tìm hiểu thêm về chương trình đào tạo.
kindergarten/ˈkɪndəɡɑːtn/trường mẫu giáoIn the story, Nam works as a teacher at a kindergarten near his home. Trong câu chuyện, Nam làm giáo viên tại một trường mẫu giáo gần nhà.
physical/ˈfɪzɪkl/thuộc thể chấtThe class compared the physical tasks involved in two different jobs. Lớp so sánh các nhiệm vụ thể chất trong hai công việc hư cấu.
mental/ˈmentl/thuộc tinh thầnPlanning a complicated project can require considerable mental effort. Lập kế hoạch cho một dự án phức tạp có thể đòi hỏi nhiều nỗ lực trí óc.
skilful/ˈskɪlfl/khéo léo, thành thạoThe skilful presenter explained the design and answered questions clearly. Người thuyết trình thành thạo giải thích bản thiết kế và trả lời câu hỏi rõ ràng.
victim/ˈvɪktɪm/nạn nhânIn the fictional report, help was offered to every victim of the flood. Trong bản tin hư cấu, sự hỗ trợ được đề nghị cho mọi nạn nhân của trận lũ.
aim/eɪm/mục tiêu; hướng tớiOur exchange project aims to help students learn from one another. Dự án giao lưu của chúng tôi hướng tới việc giúp học sinh học hỏi lẫn nhau.
commit/kəˈmɪt/cam kếtIn the proposal, both schools commit to sharing their teaching materials. Trong đề xuất, cả hai trường cam kết chia sẻ tài liệu giảng dạy.
promote/prəˈməʊt/thúc đẩy, quảng báThe students created a poster to promote their international reading exchange. Các học sinh làm áp phích để quảng bá hoạt động giao lưu đọc sách quốc tế của mình.
invest/ɪnˈvest/đầu tưThe school partnership plans to invest time in training new volunteers. Chương trình hợp tác hư cấu dự định đầu tư thời gian vào việc đào tạo tình nguyện viên mới.
competitive/kəmˈpetətɪv/có tính cạnh tranhIn our comparison, supplier B offers a more competitive price than supplier A. Trong phép so sánh hư cấu, nhà cung cấp B đưa ra mức giá cạnh tranh hơn nhà cung cấp A.
poverty/ˈpɒvəti/tình trạng nghèo đóiThe class discussed a story about a community working to reduce poverty. Lớp thảo luận một câu chuyện về cộng đồng đang nỗ lực giảm nghèo.
Câu mẫu
- I use an app that records my voice so I can check my pronunciation.Tôi dùng một ứng dụng ghi âm giọng nói để có thể kiểm tra phát âm của mình.
Học đầy đủ bài này
Giải thích được các lựa chọn và tự kết nối kiến thức từ tất cả Unit 6–8.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 10 →