Kiến thức trọng tâm
Hiểu điều cần dùng trước khi làm bài
Phân biệt việc nhà thường làm với việc đang làm; nói cách chia sẻ trách nhiệm trong gia đình.

breadwinnernoun/ˈbredwɪnə/người kiếm thu nhập chính cho gia đìnhVí dụ
In Mai's family, Mai's mother is the main breadwinner, and everyone shares the housework.
/ɪn maɪz ˈfæməli maɪz ˈmʌðər ɪz ðə meɪn ˈbredwɪnər ən ˈevriwʌn ʃeəz ðə ˈhaʊswɜːk/
Trong gia đình này, mẹ Mai là người kiếm thu nhập chính và mọi người cùng chia sẻ việc nhà.
Cách dùng: Breadwinner là danh từ đếm được chỉ vai trò đóng góp thu nhập; không mặc định vai trò này thuộc về nam hay nữ.
homemakernoun/ˈhəʊmmeɪkə/người chăm lo việc nhàVí dụ
My uncle is a homemaker who organises meals and looks after the home.
/maɪ ˈʌŋkl ɪz ə ˈhəʊmmeɪkə hu ˈɔːɡənaɪzɪz miːlz ən lʊks ˈɑːftə ðə həʊm/
Chú tôi là người chăm lo việc nhà, sắp xếp các bữa ăn và quán xuyến nhà cửa.
Cách dùng: Dùng a homemaker để nói vai trò chăm lo gia đình; không đồng nghĩa với người không làm việc và không chỉ dùng cho phụ nữ.
household choresnoun/ˌhaʊshəʊld ˈtʃɔːz/công việc nhàVí dụ
We usually share the household chores, but this week I am doing more while my sister studies for her exams.
/wi ˈjuːʒuəli ʃeə ðə ˈhaʊshəʊld tʃɔːz bət ðɪs wiːk aɪ əm ˈduːɪŋ mɔː waɪl maɪ ˈsɪstə ˈstʌdiz fə hər ɪɡˈzæmz/
Chúng tôi thường chia sẻ việc nhà, nhưng tuần này tôi đang làm nhiều hơn trong lúc chị tôi ôn thi.
Cách dùng: Do/share household chores; thường dùng chores ở số nhiều. Usually share là thói quen, am doing mô tả tình huống tạm thời.
groceriesnoun/ˈɡrəʊsəriz/thực phẩm và đồ dùng mua cho gia đìnhVí dụ
Dad buys the groceries on Fridays, and today I am helping him put them away.
/dæd baɪz ðə ˈɡrəʊsəriz ɒn ˈfraɪdeɪz ən təˈdeɪ aɪ əm ˈhelpɪŋ hɪm pʊt ðəm əˈweɪ/
Bố mua thực phẩm và đồ dùng vào thứ Sáu, còn hôm nay tôi đang giúp bố cất chúng.
Cách dùng: Buy/carry/put away the groceries; groceries thường ở số nhiều nên dùng them, không dùng it để thay thế trong câu này.
heavy liftingnoun/ˌhevi ˈlɪftɪŋ/việc khuân vác nặngVí dụ
The adults are doing the heavy lifting while the children put cushions on the sofa.
/ði ˈædʌlts ə ˈduːɪŋ ðə ˈhevi ˈlɪftɪŋ waɪl ðə ˈtʃɪldrən pʊt ˈkʊʃnz ɒn ðə ˈsəʊfə/
Người lớn đang làm phần khuân vác nặng, còn các em nhỏ đặt đệm lên ghế sofa.
Cách dùng: Do the heavy lifting: làm việc khuân vác nặng trong nghĩa đen ở đây; không yêu cầu trẻ thử mang vật nặng để luyện từ.
laundrynoun/ˈlɔːndri/quần áo cần giặt; việc giặt giũVí dụ
I usually do the laundry on Saturday, but I am folding the clean clothes now.
/aɪ ˈjuːʒuəli duː ðə ˈlɔːndri ɒn ˈsætədeɪ bət aɪ əm ˈfəʊldɪŋ ðə kliːn kləʊðz naʊ/
Tôi thường giặt giũ vào thứ Bảy, nhưng bây giờ tôi đang gấp quần áo sạch.
Cách dùng: Do the laundry nói việc giặt giũ; fold the laundry nói gấp quần áo. Laundry không đếm được trong nghĩa thông thường này.
responsibilitynoun/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/trách nhiệmVí dụ
Each person takes responsibility for one task on our weekly chart.
/ˈlʊkɪŋ ˈɑːftə maɪ ˈlɪtl ˈsɪstər ˈɑːftə skuːl ɪz ə bɪɡ rɪˌspɒnsəˈbɪləti fə miː/
Mỗi người nhận trách nhiệm cho một việc trên bảng phân công hằng tuần của chúng tôi.
Cách dùng: Take responsibility for + danh từ/V-ing; không dùng responsibility of doing trong mẫu nhận trách nhiệm này.
gratitudenoun/ˈɡrætɪtjuːd/lòng biết ơnVí dụ
We show our gratitude by thanking each other and helping with the next task.
/wi ʃəʊ aʊə ˈɡrætɪtjuːd baɪ ˈθæŋkɪŋ iːtʃ ˈʌðər ən ˈhelpɪŋ wɪð ðə nekst tɑːsk/
Chúng tôi thể hiện lòng biết ơn bằng cách cảm ơn nhau và giúp làm việc tiếp theo.
Cách dùng: Show/express gratitude; gratitude for something hoặc gratitude to someone. Không đếm a gratitude trong nghĩa lòng biết ơn.
Quy tắc, ví dụ và lỗi dễ nhầm
Hiện tại đơn
S + V(s/es) diễn tả thói quen hoặc sự thật; câu hỏi dùng do/does + S + V.
My brother folds the laundry on Sundays.
NghĩaAnh tôi gấp quần áo vào Chủ nhật.
He/she/it cần -s/-es; sau does thì động từ trở về nguyên mẫu.
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + V-ing diễn tả việc đang xảy ra hoặc tình huống tạm thời.
Today, I am carrying the groceries upstairs.
NghĩaHôm nay tôi đang mang đồ mua lên tầng.
Không dùng tiếp diễn chỉ vì thấy today; hãy xét hành động đang diễn ra hay thói quen.
Động từ trạng thái
Like, love, need, want, know thường dùng hiện tại đơn khi chỉ cảm xúc, nhu cầu hoặc nhận thức.
I know how to use the washing machine.
NghĩaTôi biết cách dùng máy giặt.
Không nói I am knowing trong nghĩa biết thông thường.
Lưu ý phát âm
/br/, /kr/, /tr/: giữ cả hai phụ âm trong breadwinner, creative, truthful; không chèn nguyên âm giữa cụm.
Bài học theo chủ đề Tiếng Anh lớp 10, Unit 1: Family life.
Đừng chỉ nhận ra đáp án. Hãy tìm dấu hiệu trong câu hoặc ngữ cảnh giúp bạn tự tạo lại câu đúng.
Học từ dễ đến đủ ý
Hiểu từng phần rồi mới nối thành câu
I usually do the laundry, but today my brother is helping me.Vì sao dễ nhớ: Usually đi với thói quen; is helping diễn tả sự giúp đỡ đang diễn ra hôm nay.
- laundry /ˈlɔːndri/ — quần áo cần giặt; việc giặt giũ
Tự luyện
Làm trước khi xem tiêu chí
Thử dùng điều vừa học
Đã nắm 0/15 câuNghe câu rồi chọn nghĩa đúng.
Chọn đúng để mở bước tiếp theo. Trả lời sai không bị trừ điểm.
Luyện nói và đối chiếu
Nghe mẫu, tự nói, rồi nghe lại để chọn một điểm cần sửa. Bạn cũng có thể đọc thành tiếng không cần micrô.
I usually do the laundry, but today my brother is helping me.Tôi thường giặt quần áo, nhưng hôm nay anh tôi đang giúp tôi.
Điểm cần chú ý: /br/, /kr/, /tr/: giữ cả hai phụ âm trong breadwinner, creative, truthful; không chèn nguyên âm giữa cụm.
Tối đa 60 giây mỗi bản thu. Âm thanh chỉ giữ tạm trong trang này, không tải lên máy chủ; rời bài hoặc tải lại trang sẽ mất bản thu.
- Tôi có đọc đủ từ, giữ rõ âm cuối và phần phủ định không?
- Tôi có nhấn các từ mang ý chính và ngắt ở ranh giới cụm nghĩa không?
- Chọn một điểm khác với mẫu, nghe mẫu chậm rồi thu lại để thử sửa.
Đây là tự luyện, không phải điểm phát âm tự động. Thu âm không tự đánh dấu hoàn thành bài.
Tự nói theo tình huống
Trao đổi 6–8 câu: trẻ nên tham gia việc nhà như thế nào, và khi nào cần điều chỉnh? Nêu ý kiến, hai lý do, ví dụ và trả lời một ý kiến khác. Chỉ nói về việc phù hợp với khả năng; không thực hiện thao tác nguy hiểm để minh họa.
Tự đối chiếu: Ý kiến rõ; hai lý do gắn ví dụ; thừa nhận một ý kiến khác; đề xuất điều chỉnh; không gán việc nhà theo giới hay dùng ví dụ mang vật nặng.
Xem câu gợi ý sau khi thử nói
I think children should share suitable household chores. A small task gives them a chance to practise responsibility. Working with someone else can also teach them to discuss a plan. For example, two children can agree on how to arrange clean towels. I understand the concern that chores may take time away from study. That is why I would choose manageable tasks and adjust the plan during a busy week. Helping should involve guidance, not pressure to do everything.
Tự kiểm và hoàn thành
Đối chiếu theo việc bạn thực sự làm được
Làm xong các phần trong tab Theo sách và các câu luyện tập, rồi nộp bài: máy chấm từng câu và hiện đáp án.
Đã làm 0/97 câu chấm điểm · câu bỏ trống tính là sai.

