
Bên phải tiếng Anh là gì?
right
Bên phải tiếng Anh là right, đọc là /raɪt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/raɪt/bên phải
Câu ví dụ
Turn right.
/tɜːn raɪt/Rẽ phải.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- みぎ
中文
- 右边
हिन्दी
- दाएँ
Português
- direita
Deutsch
- rechts
Cập nhật: