
Bên cạnh tiếng Anh là gì?
next to
Bên cạnh tiếng Anh là next to, đọc là /nekst tuː/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/nekst tuː/bên cạnh
Câu ví dụ
The cat is next to the dog.
/ðə kæt ɪz nekst tə ðə dɒɡ/Con mèo ở cạnh con chó.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- となり
中文
- 旁边
हिन्दी
- बगल में
Português
- ao lado de
Deutsch
- neben
Cập nhật: