
Ở giữa tiếng Anh là gì?
between
Ở giữa tiếng Anh là between, đọc là /bɪˈtwiːn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/bɪˈtwiːn/ở giữa
Câu ví dụ
The cat is between two boxes.
/ðə kæt ɪz bɪˈtwiːn tuː ˈbɒksɪz/Con mèo ở giữa hai cái hộp.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- あいだ
中文
- 中间
हिन्दी
- बीच में
Português
- entre
Deutsch
- zwischen
Cập nhật: