
Bên ngoài tiếng Anh là gì?
outside
Bên ngoài tiếng Anh là outside, đọc là /ˌaʊtˈsaɪd/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˌaʊtˈsaɪd/bên ngoài
Câu ví dụ
The dog is outside the house.
/ðə dɒɡ ɪz aʊtˈsaɪd ðə haʊs/Con chó ở ngoài nhà.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- そと
中文
- 外面
हिन्दी
- बाहर
Português
- fora
Deutsch
- draußen
Cập nhật: