
Xuống dưới tiếng Anh là gì?
down
Xuống dưới tiếng Anh là down, đọc là /daʊn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/daʊn/xuống dưới
Câu ví dụ
The ball rolls down.
/ðə bɔːl rəʊlz daʊn/Quả bóng lăn xuống.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- したへ
中文
- 向下
हिन्दी
- नीचे की ओर
Português
- para baixo
Deutsch
- runter
Cập nhật: