
Xa tiếng Anh là gì?
far
Xa tiếng Anh là far, đọc là /fɑː/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/fɑː/xa
Câu ví dụ
The mountain is far away.
/ðə ˈmaʊntɪn ɪz fɑːr əˈweɪ/Ngọn núi ở rất xa.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- とおく
中文
- 远处
हिन्दी
- दूर
Português
- longe
Deutsch
- weit weg
Cập nhật: