
Quả trứng tiếng Anh là gì?
egg
Quả trứng tiếng Anh là egg, đọc là /eɡ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/eɡ/quả trứng
Câu ví dụ
The egg is in the pan.
/ði eɡ ɪz ɪn ðə pæn/Quả trứng ở trong chảo.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- たまご
中文
- 鸡蛋
हिन्दी
- अंडा
Português
- ovo
Deutsch
- Ei
Cập nhật: