
Bánh mì tiếng Anh là gì?
bread
Bánh mì tiếng Anh là bread, đọc là /bred/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/bred/bánh mì
Câu ví dụ
I eat bread for breakfast.
/aɪ iːt bred fə ˈbrekfəst/Con ăn bánh mì vào bữa sáng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- パン
中文
- 面包
हिन्दी
- ब्रेड
Português
- pão
Deutsch
- Brot
Cập nhật: