
Cái bát tiếng Anh là gì?
bowl
Cái bát tiếng Anh là bowl, đọc là /bəʊl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/bəʊl/cái bát
Câu ví dụ
A bowl of rice.
/ə bəʊl əv raɪs/Một bát cơm.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- おわん
中文
- 碗
हिन्दी
- कटोरा
Português
- tigela
Deutsch
- Schüssel
Cập nhật: