
Thịt tiếng Anh là gì?
meat
Thịt tiếng Anh là meat, đọc là /miːt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/miːt/thịt
Câu ví dụ
The meat is on the grill.
/ðə miːt ɪz ɒn ðə ɡrɪl/Thịt đang được nướng trên vỉ.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- にく
中文
- 肉
हिन्दी
- मांस
Português
- carne
Deutsch
- Fleisch
Cập nhật: