
Xúc xích tiếng Anh là gì?
sausage
Xúc xích tiếng Anh là sausage, đọc là /ˈsɒsɪdʒ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈsɒsɪdʒ/xúc xích
Câu ví dụ
I like sausages.
/aɪ laɪk ˈsɒsɪdʒɪz/Con thích xúc xích.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ソーセージ
中文
- 香肠
हिन्दी
- सॉसेज
Português
- salsicha
Deutsch
- Wurst
Cập nhật: