
Mì tiếng Anh là gì?
noodles
Mì tiếng Anh là noodles, đọc là /ˈnuːdlz/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈnuːdlz/mì
Câu ví dụ
I like noodles.
/aɪ laɪk ˈnuːdəlz/Con thích mì.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- めん
中文
- 面条
हिन्दी
- नूडल्स
Português
- macarrão
Deutsch
- Nudeln
Cập nhật: