
Cái chảo tiếng Anh là gì?
pan
Cái chảo tiếng Anh là pan, đọc là /pæn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/pæn/cái chảo
Câu ví dụ
Fry the egg in the pan.
/fraɪ ði eɡ ɪn ðə pæn/Rán trứng trong chảo.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- フライパン
中文
- 平底锅
हिन्दी
- कड़ाही
Português
- frigideira
Deutsch
- Pfanne
Cập nhật: