
Bánh hamburger tiếng Anh là gì?
hamburger
Bánh hamburger tiếng Anh là hamburger, đọc là /ˈhæmbɜːɡə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈhæmbɜːɡə/bánh hamburger
Câu ví dụ
He eats a hamburger.
/hiː iːts ə ˈhæmbɜːɡə/Bạn ấy ăn bánh hamburger.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ハンバーガー
中文
- 汉堡
हिन्दी
- हैमबर्गर
Português
- hambúrguer
Deutsch
- Hamburger
Cập nhật: