
Thịt gà tiếng Anh là gì?
chicken
Thịt gà tiếng Anh là chicken, đọc là /ˈtʃɪkɪn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈtʃɪkɪn/thịt gà
Câu ví dụ
We have chicken for dinner.
/wiː hæv ˈtʃɪkɪn fə ˈdɪnə/Chúng con ăn thịt gà vào bữa tối.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- とりにく
中文
- 鸡肉
हिन्दी
- चिकन
Português
- frango
Deutsch
- Hähnchen
Cập nhật: