
Màu nâu tiếng Anh là gì?
brown
Màu nâu tiếng Anh là brown, đọc là /braʊn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/braʊn/màu nâu
Câu ví dụ
The bear is brown.
/ðə beər ɪz braʊn/Con gấu màu nâu.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ちゃいろ
中文
- 棕色
हिन्दी
- भूरा
Português
- marrom
Deutsch
- Braun
Cập nhật: