
Ăn tiếng Anh là gì?
eat
Ăn tiếng Anh là eat, đọc là /iːt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/iːt/ăn
Câu ví dụ
I eat an apple.
/aɪ iːt ən ˈæpəl/Con ăn một quả táo.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- たべる
中文
- 吃
हिन्दी
- खाना
Português
- comer
Deutsch
- essen
Cập nhật: