
Hoàng tử tiếng Anh là gì?
prince
Hoàng tử tiếng Anh là prince, đọc là /prɪns/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/prɪns/hoàng tử
Câu ví dụ
The prince rides a horse.
/ðə prɪns raɪdz ə hɔːs/Hoàng tử cưỡi ngựa.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- おうじさま
中文
- 王子
हिन्दी
- राजकुमार
Português
- príncipe
Deutsch
- Prinz
Cập nhật: