
Lâu đài tiếng Anh là gì?
castle
Lâu đài tiếng Anh là castle, đọc là /ˈkɑːsl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈkɑːsl/lâu đài
Câu ví dụ
The princess lives in a castle.
/ðə ˈprɪnses lɪvz ɪn ə ˈkɑːsəl/Công chúa sống trong lâu đài.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- おしろ
中文
- 城堡
हिन्दी
- महल
Português
- castelo
Deutsch
- Schloss
Cập nhật: