
Nàng tiên cá tiếng Anh là gì?
mermaid
Nàng tiên cá tiếng Anh là mermaid, đọc là /ˈmɜːmeɪd/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈmɜːmeɪd/nàng tiên cá
Câu ví dụ
The mermaid swims in the sea.
/ðə ˈmɜːmeɪd swɪmz ɪn ðə siː/Nàng tiên cá bơi dưới biển.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- にんぎょ
中文
- 美人鱼
हिन्दी
- जलपरी
Português
- sereia
Deutsch
- Meerjungfrau
Cập nhật: