
Vương miện tiếng Anh là gì?
crown
Vương miện tiếng Anh là crown, đọc là /kraʊn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/kraʊn/vương miện
Câu ví dụ
The crown is gold.
/ðə kraʊn ɪz ɡəʊld/Vương miện màu vàng kim.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- おうかん
中文
- 王冠
हिन्दी
- मुकुट
Português
- coroa
Deutsch
- Krone
Cập nhật: