
Nữ hoàng tiếng Anh là gì?
queen
Nữ hoàng tiếng Anh là queen, đọc là /kwiːn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/kwiːn/nữ hoàng
Câu ví dụ
The queen is kind.
/ðə kwiːn ɪz kaɪnd/Nữ hoàng hiền hậu.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- じょおう
中文
- 女王
हिन्दी
- रानी
Português
- rainha
Deutsch
- Königin
Cập nhật: