
Con ngựa tiếng Anh là gì?
horse
Con ngựa tiếng Anh là horse, đọc là /hɔːs/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/hɔːs/con ngựa
Câu ví dụ
The horse can run fast.
/ðə hɔːs kən rʌn fɑːst/Con ngựa chạy nhanh.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- うま
中文
- 马
हिन्दी
- घोड़ा
Português
- cavalo
Deutsch
- Pferd
Cập nhật: