
Nàng tiên tiếng Anh là gì?
fairy
Nàng tiên tiếng Anh là fairy, đọc là /ˈfeəri/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈfeəri/nàng tiên
Câu ví dụ
The fairy has little wings.
/ðə ˈfeəri hæz ˈlɪtəl wɪŋz/Nàng tiên có đôi cánh nhỏ.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ようせい
中文
- 小仙女
हिन्दी
- परी
Português
- fada
Deutsch
- Fee
Cập nhật: