
Kỳ lân tiếng Anh là gì?
unicorn
Kỳ lân tiếng Anh là unicorn, đọc là /ˈjuːnɪkɔːn/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈjuːnɪkɔːn/kỳ lân
Câu ví dụ
The unicorn has one horn.
/ðə ˈjuːnɪkɔːn hæz wʌn hɔːn/Kỳ lân có một cái sừng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ユニコーン
中文
- 独角兽
हिन्दी
- यूनिकॉर्न
Português
- unicórnio
Deutsch
- Einhorn
Cập nhật: