
Rương kho báu tiếng Anh là gì?
treasure chest
Rương kho báu tiếng Anh là treasure chest, đọc là /ˈtreʒə tʃest/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈtreʒə tʃest/rương kho báu
Câu ví dụ
The treasure chest is full of gold.
/ðə ˈtreʒə tʃest ɪz fʊl əv ɡəʊld/Rương kho báu đầy vàng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- たからばこ
中文
- 宝箱
हिन्दी
- खज़ाने का संदूक
Português
- baú do tesouro
Deutsch
- Schatztruhe
Cập nhật: