
Bơi tiếng Anh là gì?
swim
Bơi tiếng Anh là swim, đọc là /swɪm/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/swɪm/bơi
Câu ví dụ
Fish can swim.
/fɪʃ kən swɪm/Cá biết bơi.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- およぐ
中文
- 游泳
हिन्दी
- तैरना
Português
- nadar
Deutsch
- schwimmen
Cập nhật: