
Hươu cao cổ tiếng Anh là gì?
giraffe
Hươu cao cổ tiếng Anh là giraffe, đọc là /dʒəˈrɑːf/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/dʒəˈrɑːf/hươu cao cổ
Câu ví dụ
The giraffe has a long neck.
/ðə dʒəˈrɑːf hæz ə lɒŋ nek/Hươu cao cổ có cái cổ dài.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- きりん
中文
- 长颈鹿
हिन्दी
- जिराफ़
Português
- girafa
Deutsch
- Giraffe
Cập nhật: