
Cao tiếng Anh là gì?
tall
Cao tiếng Anh là tall, đọc là /tɔːl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/tɔːl/cao
Câu ví dụ
The giraffe is tall.
/ðə dʒəˈrɑːf ɪz tɔːl/Hươu cao cổ thì cao.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- たかい
中文
- 高
हिन्दी
- लंबा
Português
- alto
Deutsch
- groß
Cập nhật: