
Chuột túi tiếng Anh là gì?
kangaroo
Chuột túi tiếng Anh là kangaroo, đọc là /ˌkæŋɡəˈruː/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˌkæŋɡəˈruː/chuột túi
Câu ví dụ
The kangaroo can jump.
/ðə kæŋɡəˈruː kən dʒʌmp/Chuột túi biết nhảy.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- カンガルー
中文
- 袋鼠
हिन्दी
- कंगारू
Português
- canguru
Deutsch
- Känguru
Cập nhật: