
Cổ tiếng Anh là gì?
neck
Cổ tiếng Anh là neck, đọc là /nek/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/nek/cổ
Câu ví dụ
A giraffe has a long neck.
/ə dʒəˈrɑːf hæz ə lɒŋ nek/Hươu cao cổ có cái cổ dài.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- くび
中文
- 脖子
हिन्दी
- गर्दन
Português
- pescoço
Deutsch
- Hals
Cập nhật: