
Tê giác tiếng Anh là gì?
rhino
Tê giác tiếng Anh là rhino, đọc là /ˈraɪnəʊ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈraɪnəʊ/tê giác
Câu ví dụ
The rhino has a horn.
/ðə ˈraɪnəʊ hæz ə hɔːn/Tê giác có một cái sừng.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- サイ
中文
- 犀牛
हिन्दी
- गैंडा
Português
- rinoceronte
Deutsch
- Nashorn
Cập nhật: