
Báo đốm tiếng Anh là gì?
cheetah
Báo đốm tiếng Anh là cheetah, đọc là /ˈtʃiːtə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈtʃiːtə/báo đốm
Câu ví dụ
The cheetah runs very fast.
/ðə ˈtʃiːtə rʌnz ˈveri fɑːst/Báo săn chạy rất nhanh.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- チーター
中文
- 猎豹
हिन्दी
- चीता
Português
- guepardo
Deutsch
- Gepard
Cập nhật: