
Sư tử tiếng Anh là gì?
lion
Sư tử tiếng Anh là lion, đọc là /ˈlaɪən/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈlaɪən/sư tử
Câu ví dụ
The lion says roar!
/ðə ˈlaɪən sez rɔː/Sư tử gầm grừ!
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- ライオン
中文
- 狮子
हिन्दी
- शेर
Português
- leão
Deutsch
- Löwe
Cập nhật: