
English lớp 9 · Bài 16/16 · Tương lai của em · Review 4
Review 4: nối Unit 10–12
Review 4 kết nối ba Unit: Lựa chọn xanh cho Trái Đất · Công nghệ dùng có ý thức · Con đường nghề nghiệp. Em truy hồi từ vựng, mẫu câu và chiến lược nghe–đọc trước khi tự dùng tiếng Anh.
Từ vựng trong bài
landform/ˈlændfɔːm/địa hìnhIn geography, we learned that wind and rain can slowly change a landform. Trong môn Địa lý, chúng em học rằng gió và mưa có thể từ từ làm thay đổi một dạng địa hình.
Solar System/ˈsəʊlə ˌsɪstəm/Hệ Mặt TrờiStudents made a model of the Solar System using balls of different sizes. Học sinh làm mô hình Hệ Mặt Trời bằng những quả bóng có kích thước khác nhau.
habitat/ˈhæbɪtæt/môi trường sốngRivers, ponds and wet grass make a perfect habitat for frogs. Sông, ao và cỏ ướt tạo thành môi trường sống hoàn hảo cho ếch.
endangered/ɪnˈdeɪndʒəd/có nguy cơ tuyệt chủngRangers protect endangered turtles by guarding their eggs on the beach at night. Kiểm lâm bảo vệ rùa có nguy cơ tuyệt chủng bằng cách canh trứng của chúng trên bãi biển vào ban đêm.
Câu mẫu
- Our school garden, which contains several flower beds, is the setting for our observation project.Vườn trường, có vài luống hoa, là nơi diễn ra dự án quan sát của chúng tôi.
- I recommend that we should compare the features before choosing a device for our school project.Tôi khuyên chúng ta nên so sánh tính năng trước khi chọn thiết bị cho dự án ở trường.
- Although I still need more practice, I would like to become a designer because I enjoy solving visual problems.Mặc dù vẫn cần luyện tập thêm, tôi muốn trở thành nhà thiết kế vì thích giải quyết vấn đề bằng hình ảnh.
Học đầy đủ bài này
Ôn được kiến thức của Unit 10–12 và tự dùng chúng trong một nhiệm vụ ngắn.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 9 →









