
English lớp 9 · Bài 7/16 · Ký ức và bản sắc
Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and NowNếp sống qua thời gian
Mô tả thay đổi trong cách học và đời sống gia đình bằng ví dụ cụ thể.
Từ vựng trong bài
lifestyle/ˈlaɪfstaɪl/lối sốngOur family lifestyle changed when my parents moved from the village to the city. Lối sống của gia đình em thay đổi khi bố mẹ chuyển từ làng lên thành phố.
facility/fəˈsɪləti/cơ sở tiện íchThe sports facility near my house is open to students after four o'clock. Cơ sở thể thao gần nhà em mở cửa cho học sinh sau bốn giờ chiều.
household/ˈhaʊshəʊld/hộ gia đìnhEvery member of our household helps with cooking, cleaning and shopping at the weekend. Mọi thành viên trong gia đình em đều giúp nấu ăn, dọn dẹp và đi chợ vào cuối tuần.
traditional/trəˈdɪʃənəl/có tính truyền thốngSome teachers combine traditional methods, like reading aloud, with new apps on tablets.
Câu mẫu
- We plan to share the household jobs, and we still enjoy spending time together.Chúng tôi dự định chia sẻ việc nhà và vẫn thích dành thời gian bên nhau.
Học đầy đủ bài này
Viết email so sánh đời sống của một gia đình trước và nay, có điểm thay đổi và điểm còn giữ, dùng mẫu động từ đúng.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 9 →




