Kiến thức trọng tâm
Hiểu điều cần dùng trước khi làm bài
Nói về dịch vụ, con người và hoạt động trong cộng đồng địa phương.

local communitynoun/ˈləʊkəl kəˈmjuːnəti/cộng đồng địa phươngVí dụ
Our local community holds a clean-up day on the first Saturday of every month.
/aʊə ˈləʊkl kəˈmjuːnəti həʊldz ə kliːn ʌp deɪ ɒn ðə fɜːst ˈsætədeɪ əv ˈevri mʌnθ/
Cộng đồng địa phương của chúng em tổ chức ngày dọn dẹp vào thứ Bảy đầu tiên của mỗi tháng.
Cách dùng: Local community đếm được: a local community. Hay đi với help, support, be part of.
tourist attractionnoun/ˈtʊərɪst əˌtrækʃn/điểm thu hút khách du lịchVí dụ
The old bridge is a popular tourist attraction, so the street is busy at weekends.
/ði əʊld brɪdʒ ɪz ə ˈpɒpjələ ˈtʊərɪst əˈtrækʃn səʊ ðə striːt ɪz ˈbɪzi ət ˌwiːkˈendz/
Cây cầu cổ là điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng nên con phố rất đông vào cuối tuần.
Cách dùng: Tourist attraction đếm được: one tourist attraction, many tourist attractions. Thường đi với popular, famous.
electriciannoun/ɪˌlekˈtrɪʃn/thợ điệnVí dụ
The electrician came to our house yesterday and fixed the broken light in the kitchen.
/ði ɪˌlekˈtrɪʃn keɪm tu aʊə haʊs ˈjestədeɪ ən fɪkst ðə ˈbrəʊkən laɪt ɪn ðə ˈkɪtʃɪn/
Hôm qua thợ điện đến nhà em và sửa cái đèn bị hỏng trong bếp.
Cách dùng: Electrician là danh từ chỉ nghề, đếm được; dùng an electrician vì bắt đầu bằng nguyên âm.
artisannoun/ˌɑːtɪˈzæn/nghệ nhân; thợ thủ công lành nghềVí dụ
An artisan in our village makes beautiful baskets from bamboo and sells them at the market.
/ən ˌɑːtɪˈzæn ɪn aʊə ˈvɪlɪdʒ meɪks ˈbjuːtɪfl ˈbɑːskɪts frəm ˌbæmˈbuː ən selz ðəm ət ðə ˈmɑːkɪt/
Một nghệ nhân trong làng em đan những chiếc giỏ đẹp từ tre và bán ở chợ.
Cách dùng: Artisan chỉ người làm đồ thủ công có tay nghề cao; hay gặp skilled artisan, local artisans.
neighbourhoodnoun/ˈneɪbəhʊd/khu dân cưVí dụ
I know everyone in my neighbourhood because we have lived here for ten years.
/aɪ lʌv maɪ ˈneɪbəhʊd bɪˈkɒz ðeəz ə ˈfrendli ˈkæfeɪ ɒn ˈɔːlməʊst ˈevri ˈkɔːnə/
Em biết tất cả mọi người trong khu dân cư của mình vì chúng em đã sống ở đây mười năm.
Cách dùng: Neighbourhood viết kiểu Anh (Mỹ: neighborhood). Dùng giới từ in: in my neighbourhood.
handicraftnoun/ˈhændikrɑːft/sản phẩm hoặc đồ thủ côngVí dụ
Each handicraft in this shop is made by hand, so every one looks a little different.
/iːtʃ ˈhændikrɑːft ɪn ðɪs ʃɒp ɪz meɪd baɪ hænd səʊ ˈevri wʌn lʊks ə ˈlɪtl ˈdɪfrənt/
Mỗi món đồ thủ công trong cửa hàng này đều làm bằng tay nên cái nào trông cũng hơi khác nhau.
Cách dùng: Handicraft đếm được: a handicraft, local handicrafts. Chỉ đồ làm bằng tay, thường để bán hoặc trang trí.
potterynoun/ˈpɒtəri/đồ gốm; nghề làm gốmVí dụ
We visited a pottery village and watched a man shape a bowl from wet clay.
/wi ˈvɪzɪtɪd ə ˈpɒtəri ˈvɪlɪdʒ ən wɒtʃt ə mæn ʃeɪp ə bəʊl frəm wet kleɪ/
Chúng em đến thăm một làng gốm và xem một người đàn ông nặn chiếc bát từ đất sét ướt.
Cách dùng: Pottery không đếm được: some pottery. Có thể đứng trước danh từ khác: pottery village, pottery class.
workshopnoun/ˈwɜːkʃɒp/xưởng; nơi thực hành nghềVí dụ
On Saturday I joined a workshop where we learned to paint lanterns by hand.
/ɒn ˈsætədeɪ aɪ dʒɔɪnd ə ˈwɜːkʃɒp weə wi lɜːnd tə peɪnt ˈlæntənz baɪ hænd/
Thứ Bảy em tham gia một buổi thực hành, nơi chúng em học vẽ lồng đèn bằng tay.
Cách dùng: Workshop là xưởng làm việc hoặc buổi thực hành ngắn; hay dùng join a workshop, attend a workshop.
Quy tắc, ví dụ và lỗi dễ nhầm
Question words before to-infinitives
Sau know, decide, ask hoặc show someone, có thể dùng what/where/when/how + to + động từ nguyên mẫu để nói điều cần làm, nơi, lúc hoặc cách làm.
The librarian shows us how to find a book.
NghĩaThủ thư chỉ chúng tôi cách tìm một cuốn sách.
Không thêm chủ ngữ trong cụm how to find; không dùng how to finding. Why thường không dùng trong mẫu question word + to-infinitive này.
Phrasal verbs: meanings
Học nghĩa của cả cụm trong ngữ cảnh: find out là tìm hiểu được thông tin; look after là chăm sóc; get on with someone là có quan hệ hòa thuận.
We get on with our neighbours and look after the shared garden.
NghĩaChúng tôi hòa thuận với hàng xóm và chăm sóc khu vườn chung.
Look after khác look for: chăm sóc không phải tìm kiếm. Không dịch từng tiểu từ một cách máy móc.
Phrasal verbs: object placement
Với pass down mang nghĩa truyền lại, danh từ có thể đứng giữa hoặc sau cụm. Đại từ it/them phải đứng giữa pass và down. Không áp dụng quy tắc tách này cho mọi phrasal verb.
Her grandmother passed down the skill. She passed it down to her daughter.
NghĩaBà truyền lại kỹ năng ấy. Bà truyền nó cho con gái.
Dùng pass it down, không dùng pass down it. Với look after, dùng look after them, không dùng look them after.
Lưu ý phát âm
/æ/, /ɑː/ và /e/.
Chủ đề mở rộng bám sát khung Tiếng Anh lớp 9, Unit 1: Local Community.
Đừng chỉ nhận ra đáp án. Hãy tìm dấu hiệu trong câu hoặc ngữ cảnh giúp bạn tự tạo lại câu đúng.
Học từ dễ đến đủ ý
Hiểu từng phần rồi mới nối thành câu
The librarian shows us how to find a book and look after it.Vì sao dễ nhớ: Câu bổ sung dùng how + to-infinitive và look after; không phải lời thoại chính thức trong sách.
Tự luyện
Làm trước khi xem tiêu chí
Thử dùng điều vừa học
Đã nắm 0/15 câuNghe câu rồi chọn nghĩa đúng.
Chọn đúng để mở bước tiếp theo. Trả lời sai không bị trừ điểm.
Luyện nói và đối chiếu
Nghe mẫu, tự nói, rồi nghe lại để chọn một điểm cần sửa. Bạn cũng có thể đọc thành tiếng không cần micrô.
The librarian shows us how to find a book and look after it.Thủ thư chỉ chúng tôi cách tìm sách và giữ gìn sách.
Điểm cần chú ý: /æ/, /ɑː/ và /e/.
Tối đa 60 giây mỗi bản thu. Âm thanh chỉ giữ tạm trong trang này, không tải lên máy chủ; rời bài hoặc tải lại trang sẽ mất bản thu.
- Tôi có đọc đủ từ, giữ rõ âm cuối và phần phủ định không?
- Tôi có nhấn các từ mang ý chính và ngắt ở ranh giới cụm nghĩa không?
- Chọn một điểm khác với mẫu, nghe mẫu chậm rồi thu lại để thử sửa.
Đây là tự luyện, không phải điểm phát âm tự động. Thu âm không tự đánh dấu hoàn thành bài.
Tự nói theo tình huống
Trình bày 5–6 câu về một sản phẩm đặc trưng của địa phương hoặc một làng hư cấu. Nêu vật liệu, người làm, công dụng và điều khiến sản phẩm đặc biệt; dùng how/where + to-infinitive. Không gán đặc điểm hư cấu cho địa danh thật.
Tự đối chiếu: Có sản phẩm, người làm, công dụng và điểm đặc biệt; giải thích ít nhất một ý; dùng question word + to-infinitive đúng; phân biệt chuyện hư cấu với thông tin thật.
Xem câu gợi ý sau khi thử nói
In Mai's fictional village, pottery is a local speciality. Artisans shape the clay and add leaf patterns by hand. People use the cups and bowls every day. Visitors can ask how to care for them. I would like to find out where to see the makers at work. Their skills are as interesting as the finished products.
Tự kiểm và hoàn thành
Đối chiếu theo việc bạn thực sự làm được
Làm xong các phần trong tab Theo sách và các câu luyện tập, rồi nộp bài: máy chấm từng câu và hiện đáp án.
Đã làm 0/101 câu chấm điểm · câu bỏ trống tính là sai.

