
English lớp 9 · Bài 14/16 · Tương lai của em
Unit 11: Electronic DevicesCông nghệ dùng có ý thức
Mô tả thiết bị điện tử và cách sử dụng có trách nhiệm.
Từ vựng trong bài
electronic device/ɪˌlekˈtrɒnɪk dɪˈvaɪs/thiết bị điện tửPlease switch off every electronic device before you enter the exam room. Hãy tắt mọi thiết bị điện tử trước khi vào phòng thi.
smartphone/ˈsmɑːtfəʊn/điện thoại thông minhI use my smartphone to check the bus time, but I keep it away at dinner. Em dùng điện thoại thông minh để xem giờ xe buýt nhưng cất nó đi vào bữa tối.
touchscreen/ˈtʌtʃskriːn/màn hình cảm ứngThe touchscreen on this tablet is easy to use, even for my grandmother. Màn hình cảm ứng của máy tính bảng này dễ dùng, ngay cả với bà em.
wireless/ˈwaɪələs/không dâyOur home has wireless internet, so I can study on the sofa. Nhà em có internet không dây nên em có thể học trên ghế sofa.
Câu mẫu
- I recommend that we should compare the features before choosing a device for our school project.Tôi khuyên chúng ta nên so sánh tính năng trước khi chọn thiết bị cho dự án ở trường.
Học đầy đủ bài này
Phân biệt tính năng hiện có với mong muốn, đưa lời khuyên đúng cấu trúc và giải thích thiết bị quan trọng với bản thân.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 9 →


