
English lớp 9 · Bài 15/16 · Tương lai của em
Unit 12: Career ChoicesCon đường nghề nghiệp
Nói về nghề nghiệp, kỹ năng và lựa chọn tương lai.
Từ vựng trong bài
career/kəˈrɪə/sự nghiệpI dream of a career in design, so I practise drawing every evening. Em mơ về sự nghiệp thiết kế nên tối nào em cũng luyện vẽ.
vocational course/vəʊˈkeɪʃənl kɔːs/khóa học nghềAfter grade nine, some students join a vocational course to learn cooking or repair skills. Sau lớp chín, một số học sinh theo một khóa học nghề để học nấu ăn hoặc kỹ năng sửa chữa.
career orientation/kəˈrɪə ˌɔːriənˈteɪʃn/định hướng nghề nghiệpOur school holds a career orientation day, when parents describe their jobs to students. Trường em tổ chức ngày định hướng nghề nghiệp, khi phụ huynh kể về công việc của họ với học sinh.
creative/kriˈeɪtɪv/sáng tạoA creative student can turn old boxes into a robot for the science fair.
Câu mẫu
- Although I still need more practice, I would like to become a designer because I enjoy solving visual problems.Mặc dù vẫn cần luyện tập thêm, tôi muốn trở thành nhà thiết kế vì thích giải quyết vấn đề bằng hình ảnh.
Học đầy đủ bài này
Nêu nghề, lý do, khó khăn và bước chuẩn bị; phân biệt mong muốn với dự đoán chắc chắn; liên kết ý bằng nhượng bộ, nguyên nhân và kết quả.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 9 →




