
English lớp 9 · Bài 8/16 · Ký ức và bản sắc · Review 2
Review 2: nối Unit 4–6
Review 2 kết nối ba Unit: Một ngày đáng nhớ · Chia sẻ trải nghiệm · Nếp sống qua thời gian. Em truy hồi từ vựng, mẫu câu và chiến lược nghe–đọc trước khi tự dùng tiếng Anh.
Từ vựng trong bài
heritage/ˈherɪtɪdʒ/di sảnLocal guides explain the heritage of each building to visitors in simple English. Hướng dẫn viên địa phương giải thích di sản của từng toà nhà cho du khách bằng tiếng Anh đơn giản.
magnificent/mæɡˈnɪfɪsnt/tráng lệThe view from the hill was magnificent, with fields of gold under the evening sun. Quang cảnh từ ngọn đồi thật tráng lệ, với những cánh đồng vàng dưới ánh nắng chiều.
preserve/prɪˈzɜːv/bảo tồnVillagers work together to preserve the old well and the stone steps beside it. Dân làng cùng nhau bảo tồn cái giếng cổ và những bậc đá bên cạnh.
preserve/prɪˈzɜːv/gìn giữVillagers work together to preserve the old well and the stone steps beside it. Dân làng cùng nhau bảo tồn cái giếng cổ và những bậc đá bên cạnh.
Câu mẫu
- While we were looking at old photographs, my grandmother told us about her school days.Khi chúng tôi đang xem ảnh cũ, bà kể về những ngày đi học của bà.
- I have learnt to cooperate with others, but I have not finished our model yet.Tôi đã học cách hợp tác với người khác, nhưng tôi vẫn chưa làm xong mô hình của nhóm.
- We plan to share the household jobs, and we still enjoy spending time together.Chúng tôi dự định chia sẻ việc nhà và vẫn thích dành thời gian bên nhau.
Học đầy đủ bài này
Ôn được kiến thức của Unit 4–6 và tự dùng chúng trong một nhiệm vụ ngắn.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 9 →









