
English lớp 9 · Bài 2/16 · Cộng đồng và thói quen
Unit 2: City LifeDi chuyển thông minh
So sánh tiện ích, giao thông và nhịp sống thành phố.
Từ vựng trong bài
skyscraper/ˈskaɪskreɪpə/nhà chọc trờiFrom the top of that skyscraper, you can see the whole city and the river. Từ trên đỉnh toà nhà chọc trời đó, bạn có thể nhìn thấy cả thành phố và dòng sông.
rush hour/ˈrʌʃ aʊə/giờ cao điểmMy bus is always full during rush hour, so I leave home earlier. Xe buýt của em lúc nào cũng đầy vào giờ cao điểm nên em ra khỏi nhà sớm hơn.
public transport/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/phương tiện công cộngTaking public transport is cheaper than taking a taxi to school every day. Đi phương tiện công cộng rẻ hơn đi taxi đến trường mỗi ngày.
crowded/ˈkraʊdɪd/đông đúcThe market was so crowded on Sunday that we could hardly walk. Chủ nhật chợ đông đúc đến nỗi chúng em hầu như không thể đi lại.
Câu mẫu
- The more reliable the buses are, the easier it is for us to get around.Xe buýt càng đáng tin cậy thì chúng tôi đi lại càng dễ.
Học đầy đủ bài này
Nêu ưu nhược điểm của thành phố có lý do.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 9 →




