
English lớp 9 · Bài 3/16 · Cộng đồng và thói quen
Unit 3: Healthy Living for TeensThói quen khỏe mỗi ngày
Nói về sự cân bằng giữa việc học, sinh hoạt và thời gian cá nhân.
Từ vựng trong bài
stress/stres/căng thẳngI feel less stress when I plan my homework and go to bed on time. Em cảm thấy bớt căng thẳng khi lên kế hoạch làm bài tập và đi ngủ đúng giờ.
counsellor/ˈkaʊnsələ/chuyên viên tư vấnOur school counsellor listens to students and gives them advice about exams and friends. Chuyên viên tư vấn của trường lắng nghe học sinh và cho các em lời khuyên về thi cử và bạn bè.
physical health/ˌfɪzɪkl ˈhelθ/sức khỏe thể chấtPlaying football three times a week is good for your physical health. Chơi bóng đá ba lần một tuần tốt cho sức khỏe thể chất của bạn.
mental health/ˌmentl ˈhelθ/sức khỏe tinh thầnTalking to friends and spending time outdoors can help your mental health.
Câu mẫu
- If a task takes longer than expected, you can adjust your schedule and ask for help.Nếu một việc mất nhiều thời gian hơn dự kiến, em có thể điều chỉnh lịch và nhờ giúp đỡ.
Học đầy đủ bài này
Đề xuất cách sắp xếp công việc có lý do, dùng điều kiện và động từ khuyết thiếu phù hợp, không biến gợi ý học tập thành cam kết sức khỏe.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 9 →




