
English lớp 9 · Bài 13/16 · Tương lai của em
Unit 10: Planet EarthLựa chọn xanh cho Trái Đất
Nói về hệ sinh thái, động thực vật và mối đe dọa môi trường.
Từ vựng trong bài
landform/ˈlændfɔːm/địa hìnhA mountain is a landform, and so are hills, valleys and deserts. Núi là một dạng địa hình, và đồi, thung lũng hay sa mạc cũng vậy.
Solar System/ˈsəʊlə ˌsɪstəm/Hệ Mặt TrờiEarth is the third planet from the Sun in the Solar System. Trái Đất là hành tinh thứ ba tính từ Mặt Trời trong Hệ Mặt Trời.
habitat/ˈhæbɪtæt/môi trường sốngCutting down trees destroys the habitat of many birds and small animals. Chặt cây phá huỷ môi trường sống của nhiều loài chim và động vật nhỏ.
endangered/ɪnˈdeɪndʒəd/có nguy cơ tuyệt chủngThe tiger is an endangered animal because too few of them live in the wild. Hổ là loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng vì quá ít con còn sống ngoài tự nhiên.
Câu mẫu
- Our school garden, which contains several flower beds, is the setting for our observation project.Vườn trường, có vài luống hoa, là nơi diễn ra dự án quan sát của chúng tôi.
Học đầy đủ bài này
Tóm tắt ý chính mà không thêm kết luận thiếu căn cứ; dùng mệnh đề quan hệ bổ sung với dấu phẩy và đại từ phù hợp.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 9 →




