
English lớp 7 · Bài 14/16 · Năng lượng và thế giới
Unit 11: Travelling in the FutureChuyến xe chưa có thật
Nói về phương tiện giao thông tương lai và du lịch.
Từ vựng trong bài
flying car/ˈflaɪɪŋ kɑː/ô tô bayIn the future, a flying car might take us over the traffic. Trong tương lai, một chiếc ô tô bay có thể đưa chúng ta bay qua đám xe cộ.
driverless car/ˈdraɪvələs kɑː/xe tự láiA driverless car uses cameras and computers instead of a human driver. Xe tự lái dùng camera và máy tính thay cho người lái.
bullet train/ˈbʊlɪt treɪn/tàu cao tốcThe bullet train travels so fast that the trip takes only two hours. Tàu cao tốc chạy nhanh đến mức chuyến đi chỉ mất hai giờ.
solar-powered/ˈsəʊlə ˌpaʊəd/chạy bằng năng lượng mặt trờiThis solar-powered bus doesn't need petrol, and it makes very little noise. Chiếc xe buýt chạy bằng năng lượng mặt trời này không cần xăng và gần như không gây ồn.
Câu mẫu
- In the future, people might travel in driverless cars. They will be safer and cleaner.Trong tương lai, con người có thể đi xe tự lái. Chúng sẽ an toàn và sạch hơn.
Học đầy đủ bài này
Mô tả một phương tiện tương lai và dự đoán cách con người sẽ đi lại.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 7 →


