
English lớp 7 · Bài 3/16 · Em khỏe và có ích
Unit 3: Community ServiceViệc tốt trong khu phố
Nói về hoạt động cộng đồng, lý do tham gia và lợi ích.
Từ vựng trong bài
community service/kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/hoạt động phục vụ cộng đồngOur class does community service every month, and we clean the park together. Lớp em làm hoạt động phục vụ cộng đồng mỗi tháng, và chúng em cùng dọn dẹp công viên.
pick up litter/pɪk ʌp ˈlɪtə/nhặt rácOn Saturday, we pick up litter along the river near our school. Vào thứ Bảy, chúng em nhặt rác dọc con sông gần trường.
plant vegetables/plɑːnt ˈvedʒtəblz/trồng rauMy grandmother and I plant vegetables in a small garden behind our house. Bà và em trồng rau trong một khu vườn nhỏ sau nhà.
donate/dəʊˈneɪt/quyên góp, tặngI want to donate my old books to the library for younger students.
Câu mẫu
- Last summer, we taught English to children in our area. It was useful and fun.Mùa hè năm ngoái, chúng tôi dạy tiếng Anh cho trẻ em trong khu vực. Việc đó hữu ích và vui.
Học đầy đủ bài này
Kể được một hoạt động cộng đồng đã làm và giải thích lợi ích của hoạt động đó.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 7 →


