
English lớp 7 · Bài 10/16 · Đi lại và trải nghiệm
Unit 8: FilmsMột bộ phim để kể lại
Nói về thể loại phim và đánh giá phim.
Từ vựng trong bài
comedy/ˈkɒmədi/phim hàiWe watched a comedy last night, and I laughed until my stomach hurt. Tối qua chúng em xem một bộ phim hài, và em cười đến đau cả bụng.
documentary/ˌdɒkjuˈmentəri/phim tài liệuThe documentary about ocean animals showed us how turtles find their way home. Bộ phim tài liệu về động vật biển cho chúng em thấy rùa tìm đường về nhà thế nào.
horror/ˈhɒrə/phim kinh dịI don't like horror films because they make me afraid to sleep alone. Em không thích phim kinh dị vì chúng làm em sợ ngủ một mình.
science fiction/ˌsaɪəns ˈfɪkʃən/khoa học viễn tưởngThis science fiction movie is set on a planet far from Earth. Bộ phim khoa học viễn tưởng này lấy bối cảnh trên một hành tinh xa Trái Đất.
Câu mẫu
- The film was exciting, so I felt excited.Bộ phim hồi hộp nên tôi thấy hào hứng.
Học đầy đủ bài này
Tóm tắt và nêu cảm nhận có lý do về một bộ phim.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 7 →


