
English lớp 7 · Bài 9/16 · Đi lại và trải nghiệm
Unit 7: TrafficĐi đường an toàn hơn
Nói về phương tiện và an toàn giao thông.
Từ vựng trong bài
traffic jam/ˈtræfɪk dʒæm/tắc đườngIn our story, the bus is late because there is a traffic jam near the market. Trong câu chuyện, xe buýt đến muộn vì có tắc đường gần chợ.
pedestrian/pəˈdestriən/người đi bộThe pedestrian in the drawing is standing beside the crossing. Người đi bộ trong tranh giả định đang đứng cạnh chỗ sang đường.
pavement/ˈpeɪvmənt/vỉa hèSome boxes are blocking the pavement in this imaginary street. Một số hộp đang chắn vỉa hè trên con phố giả định này.
railway station/ˈreɪlweɪ ˌsteɪʃən/ga tàuIt is two kilometres from the library to the railway station on our practice map. Trên bản đồ luyện tập giả định, từ thư viện đến ga tàu là hai ki-lô-mét.
Câu mẫu
- It is safer to walk on the pavement. You should stop when the light is red.Đi bộ trên vỉa hè an toàn hơn. Bạn nên dừng khi đèn đỏ.
Học đầy đủ bài này
Viết khoảng 70 từ có mở đầu, ít nhất hai vấn đề giao thông và kết luận nêu nguyên nhân hoặc đề xuất; phân biệt quan sát, tình huống giả định và số liệu đã kiểm chứng.
- Bài luyện tập tương tác, chấm điểm ngay
- Nghe chậm từng cụm, ghi âm giọng em
- Lưu tiến độ, gửi kết quả cho ba mẹ, thầy cô
Đăng nhập bằng email để học bài này — miễn phí. Học sinh chưa có email: bố mẹ đăng ký bằng email của bố mẹ, thêm hồ sơ cho con rồi chọn hồ sơ để học.
Xem lộ trình English lớp 7 →


